cung chúc
Định nghĩa
- Động từ (cổ, trang trọng):
- Kính dâng lời chúc: "cung chúc" là hành động trịnh trọng, lễ phép gửi đến ai đó những lời chúc tốt đẹp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như lễ tết, sinh nhật, hoặc dịp đặc biệt.
- Bày tỏ sự kính trọng qua lời chúc: Từ này nhấn mạnh thái độ cung kính của người nói đối với người nhận lời chúc.
Ví dụ sử dụng
- (Kính dâng lời chúc quý vị một năm mới bình an và phát đạt.)
- (Xin kính chúc ngài sức khỏe dồi dào.)
- (Nhân dịp lễ hội, chúng tôi kính chúc mọi người mọi việc đều như ý muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cung chúc tân niên": kính chúc năm mới, thường dùng trong thiệp chúc Tết hoặc lời chúc trang trọng đầu năm.
- Cung chúc tân niên, gia đình hạnh phúc. (Kính chúc năm mới, gia đình hạnh phúc.)
- "cung chúc thọ": kính chúc sức khỏe và tuổi thọ, dùng cho người cao tuổi.
- Con cháu cung chúc thọ ông bà nhân dịp sinh nhật. (Con cháu kính chúc ông bà sống lâu nhân dịp sinh nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Chúc (động từ): nói lời tốt đẹp với ai đó, không nhất thiết mang sắc thái trang trọng.
- Chúc bạn thi tốt. (Nói lời tốt đẹp với bạn về kỳ thi.)
- Cung (động từ): tỏ thái độ kính trọng, cúi mình (trong "cung kính", "cung dưỡng").
- Cung kính chào thầy. (Kính trọng chào thầy.)
Từ đồng nghĩa
- Kính chúc: chúc với lòng kính trọng, trang trọng.
- Kính chúc quý khách một ngày tốt lành. (Chúc quý khách một ngày tốt lành với lòng kính trọng.)
- Trân trọng chúc: chúc một cách trân trọng, lịch sự.
- Trân trọng chúc mừng bạn nhận giải thưởng. (Chúc mừng bạn nhận giải thưởng một cách trân trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Cung chúc như ý: lời chúc kính trọng mong mọi điều đều đạt như mong muốn.
- Cung chúc như ý, vạn sự hanh thông. (Kính chúc mọi điều đều đạt như ý, mọi việc thuận lợi.)